Vì sao càng né tránh càng mắc kẹt?
Trong đời sống hằng ngày, khi phải đối diện với cảm xúc khó chịu, nhiều người có xu hướng né tránh. Cá nhân có thể “ép” mình không nghĩ đến điều khiến mình đau lòng, trì hoãn những việc gây áp lực, im lặng trong các mối quan hệ dù bản thân không thoải mái, hoặc cố gắng làm việc khác để không phải đối diện với vấn đề.
Sự né tránh này có thể giúp cá nhân dễ chịu hơn trong tạm thời. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của liệu pháp nhận thức hành vi, né tránh cũng có thể là một cơ chế quan trọng khiến các khó khăn tâm lý tiếp tục được duy trì.
Table of Contents
Trường Hợp Lâm Sàng
Trường hợp được trình bày trong nghiên cứu của Głuszek-Osuch (2016) là một thân chủ nữ 49 tuổi, nhập viện do viêm loét đại tràng tái phát. Thân chủ được bác sĩ tâm thần chẩn đoán rối loạn trầm cảm tái diễn và được chuyển đến gặp nhà tâm lý do khí sắc trầm, thiếu năng lượng và các vấn đề về giấc ngủ.
Theo mô tả trong nghiên cứu, các vấn đề hiện tại của thân chủ bao gồm khí sắc trầm kéo dài, thờ ơ, cảm giác mệt mỏi thường xuyên; rối loạn giấc ngủ; khó thiết lập ranh giới trong các mối quan hệ; cảm giác tội lỗi chiếm ưu thế trong các mối quan hệ và cảm giác rằng bản thân “chưa đủ tốt”; cảm giác không đáp ứng được những kỳ vọng của cha.
Một điểm đáng chú ý trong trường hợp này là xu hướng né tránh cảm xúc và né tránh các tình huống khó khăn. Khi các cảm xúc tiêu cực trở nên nổi bật, thân chủ có xu hướng trì hoãn đến thời hạn cuối cùng hoặc thực hiện các hoạt động thay thế khác.

Định Hình Trường Hợp Về Vấn Đề Của Thân Chủ Theo CBT
CBT quan tâm đến cách cá nhân nhìn nhận và diễn giải tình huống và các suy nghĩ, cảm xúc, phản ứng sinh lý và hành vi liên kết với nhau, từ đó tạo thành một vòng lặp duy trì vấn đề.
Trong trường hợp trên, các suy nghĩ tự động nổi bật của thân chủ bao gồm: “Tôi thật vô vọng”, “Tôi sẽ không xoay xở được”, “Không có gì còn ý nghĩa”, “Tôi không thể kiểm soát được các vấn đề của chính mình”. Khi những suy nghĩ tự động xuất hiện, thân chủ cảm thấy buồn bã. Khi cảm xúc trở nên quá khó chịu, thân chủ có xu hướng né tránh hành động, trì hoãn việc cần làm hoặc tìm đến những hoạt động thay thế. Trong ngắn hạn, điều này có thể giúp thân chủ giảm bớt căng thẳng. Nhưng về lâu dài, vấn đề chưa được giải quyết, công việc bị dồn lại, cuộc sống trở nên khó tổ chức hơn, các mối quan hệ tiếp tục thiếu ranh giới và cảm giác mất kiểm soát ngày càng gia tăng. Từ đó, niềm tin tiêu cực ban đầu lại được củng cố: “Tôi thật vô vọng”, “Tôi không xoay xở được”.

Ở tầng sâu hơn, có thể thấy các suy nghĩ tự động của thân chủ có liên quan đến những niềm tin cốt lõi tiêu cực về bản thân, chẳng hạn: “Tôi không đủ tốt”, “Tôi làm người khác thất vọng”. Từ các niềm tin cốt lõi này, thân chủ hình thành những niềm tin trung gian, tức là các giả định hoặc “quy tắc sống” về bản thân, người khác và thế giới “Ngay cả khi tôi cố gắng rất nhiều, cũng sẽ không có gì thay đổi”; “Nếu tôi cảm thấy tồi tệ, thì chẳng có lý do gì để làm bất cứ điều gì”; “Khi tôi đau khổ, không ai có thể giúp tôi, vì vậy thà tôi chết đi còn hơn”. Những niềm tin này khiến thân chủ có xu hướng dự đoán thất bại, giảm kỳ vọng vào khả năng thay đổi và khó tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn. Và khi bước vào các tình huống cụ thể trong đời sống, các tầng niềm tin sâu hơn này được kích hoạt và biểu hiện thành những suy nghĩ tự động.
Xây Dựng Mục Tiêu Trị Liệu
Theo mô tả trong nghiên cứu, mục tiêu trị liệu được xây dựng dựa trên các khó khăn chính của thân chủ bao gồm:
- Phát triển tính quyết đoán trong quan hệ với người khác, bao gồm từ chối, thiết lập ranh giới và diễn đạt sự khó chịu của bản thân một cách phù hợp.
- Cải thiện khả năng tổ chức đời sống hằng ngày bao gồm không trì hoãn các hoạt động, lập kế hoạch và kiên trì.
- Đối diện với cảm xúc, bao gồm lo âu, sợ hãi và niềm vui.
- Đối diện với các tình huống khó khăn trong cuộc sống.
- Xử lý trải nghiệm sang chấn trong quá khứ
Có thể thấy, CBT can thiệp đồng thời vào nhận thức, cảm xúc, hành vi, kỹ năng ứng phó và cách thân chủ vận hành trong đời sống hằng ngày.
Có thể bạn quan tâm:
- Liệu Pháp Nhận Thức Hành Vi (CBT) Là Gì? 14 Nguyên Tắc Cốt Lõi & Cách Hoạt Động
- 9 Kỹ Thuật Được Sử Dụng Trong Liệu Pháp Nhận Thức – Hành Vi (CBT)

Quá Trình Trị Liệu
Theo mô tả trong nghiên cứu, quá trình can thiệp được lên kế hoạch trong 12 phiên trị liệu. Trong các phiên đầu, nhà trị liệu tiến hành đánh giá, định hình trường hợp và cùng thân chủ xây dựng kế hoạch trị liệu dựa trên các mục tiêu đã được xác định.
Trong quá trình trị liệu, cách thức tư duy của thân chủ được nhận diện thông qua đối thoại Socrates. Thay vì trực tiếp phủ nhận hoặc đồng nhất bản thân với các suy nghĩ tiêu cực, nhà trị liệu sử dụng các câu hỏi gợi mở để giúp thân chủ quan sát, gọi tên và kiểm chứng các suy nghĩ của mình.
Một nhóm can thiệp quan trọng trong trường hợp này là các kỹ thuật hành vi, bao gồm lập kế hoạch hành động hằng ngày và đánh giá việc thực hiện kế hoạch. Kỹ thuật này được sử dụng nhằm hỗ trợ thân chủ tổ chức lại các hoạt động trong đời sống, giảm xu hướng trì hoãn và từng bước xử lý các vấn đề khi chúng phát sinh. Việc thực hành giải quyết các nhiệm vụ cụ thể trong đời sống thực giúp thân chủ dần lấy lại cảm giác kiểm soát đối với cuộc sống và củng cố lòng tự trọng.
Bên cạnh đó, nhà trị liệu cũng thực hiện giáo dục tâm lý liên quan đến trầm cảm. Thân chủ được hỗ trợ để hiểu cách những lối tư duy gây trầm cảm có thể được hình thành và kích hoạt trong đời sống. Lối tư duy gây trầm cảm của thân chủ được kích hoạt vào thời điểm cha mẹ thân chủ nhận nuôi con gái của dì. Khi đó, lược đồ bị cha mẹ bỏ rơi được kích hoạt ở thân chủ. Thân chủ cảm thấy mình không quan trọng và không đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ. Việc nhận diện mối liên hệ này giúp thân chủ hiểu vì sao một số tình huống hiện tại có thể kích hoạt cảm giác buồn bã, tội lỗi hoặc bất lực mạnh mẽ.

Bên cạnh việc tổ chức lại hoạt động hằng ngày, trị liệu cũng hướng đến việc tăng cường các hoạt động mang lại cảm giác dễ chịu và có tính kết nối. Thân chủ được hướng dẫn lập kế hoạch cho những hoạt động phù hợp với bản thân. Đây là một hướng can thiệp quan trọng trong CBT với trầm cảm, bởi khi thân chủ thu hẹp hoạt động và giảm tiếp xúc xã hội, khí sắc trầm có thể tiếp tục được duy trì. Việc từng bước quay lại với các hoạt động dễ chịu giúp thân chủ cải thiện tâm trạng và giảm sự chi phối của vòng lặp né tránh.
Trong quá trình trị liệu, nhà trị liệu cũng thực hiện một kỹ thuật nghịch lý liên quan đến suy nghĩ tiêu cực. Thân chủ được yêu cầu dành một khoảng thời gian giới hạn mỗi ngày cho các suy nghĩ tiêu cực, thay vì để các suy nghĩ này kéo dài và chi phối toàn bộ ngày sống. Mục tiêu của kỹ thuật này là giúp thân chủ nhận diện, giới hạn và giảm mức độ bị cuốn vào dòng suy nghĩ tiêu cực.
Một nội dung trị liệu khác là huấn luyện tính quyết đoán. Thân chủ được hướng dẫn đọc tài liệu liên quan đến tính quyết đoán, đồng thời cùng nhà trị liệu phân tích những niềm tin đang cản trở khả năng bày tỏ bản thân. Các phát biểu mang tính phản quyết đoán được chuyển đổi thành những phát biểu ủng hộ tính quyết đoán hơn. Thông qua đó, thân chủ được rèn luyện khả năng từ chối, thiết lập ranh giới và nói về sự khó chịu của mình trong các mối quan hệ.
Đối với các trải nghiệm sang chấn trong quá khứ, nhà trị liệu thực hiện các kỹ thuật phơi nhiễm trong bối cảnh trị liệu. Thân chủ được tiếp cận và nói về trải nghiệm sang chấn nhiều lần theo cách có cấu trúc, nhằm giảm né tránh và hỗ trợ thân chủ tích hợp trải nghiệm này vào hệ thống biểu tượng nhận thức của mình. Đây là phần can thiệp cần được hiểu như một kỹ thuật chuyên môn, đòi hỏi sự đánh giá lâm sàng, sự chuẩn bị phù hợp và mối quan hệ trị liệu đủ an toàn.
Có thể bạn quan tâm:
Kết Quả Trị Liệu Cho Thấy Điều Gì?
Theo mô tả của nghiên cứu, sau quá trình trị liệu, thân chủ đạt được các mục tiêu trị liệu. Thân chủ có được sự thấu hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của chính mình. Cách thức tư duy của thân chủ được điều chỉnh theo hướng thích nghi hơn. Thay vì bị mắc kẹt trong suy nghĩ “Tôi không thể kiểm soát được các vấn đề của mình”, thân chủ bắt đầu hình thành cách nhìn linh hoạt hơn: “Tôi cố gắng làm những việc khác nhau khi chúng phát sinh, khi đó tôi có quyền kiểm soát cuộc sống của mình và cảm thấy ổn”; “Ngay cả khi tôi không có đủ thời gian để làm một việc gì đó, thì đó cũng không phải là tận thế”.
Thân chủ học được cách kiểm soát suy nghĩ của mình, bày tỏ ý kiến cá nhân, trao đổi với người khác về sự khó chịu của bản thân và giải quyết vấn đề khi chúng phát sinh. Những thay đổi này giúp thân chủ lấy lại cảm giác kiểm soát đối với cuộc sống và củng cố lòng tự trọng. Vào cuối quá trình trị liệu, khí sắc của bệnh nhân ở trạng thái ổn định hơn.
Thông Điệp Chuyên Môn
Trường hợp trên cho thấy CBT không đơn giản là khuyên thân chủ “hãy nghĩ tích cực hơn”. CBT can thiệp bằng cách giúp thân chủ hiểu vòng lặp của mình, nhận diện các suy nghĩ không hữu ích, thử nghiệm các hành vi mới, lập kế hoạch hành động cụ thể, tăng hoạt động có ý nghĩa, rèn luyện kỹ năng quyết đoán và từng bước đối diện với những trải nghiệm khó khăn trong điều kiện trị liệu an toàn.
Với những người đang mắc kẹt trong trầm cảm hoặc lo âu, né tránh thường là một phản ứng dễ hiểu. Nó có thể từng giúp họ bớt đau khổ hay sợ hãi hoặc quá tải trong một thời điểm nào đó. Nhưng nếu né tránh trở thành cách ứng phó chính, nó có thể khiến vấn đề ngày càng khó tháo gỡ. Điểm quan trọng của CBT là thân chủ không chỉ hiểu vấn đề ở mức lý thuyết, mà còn thực hành những cách nghĩ và cách hành động mới trong đời sống hằng ngày. Chính sự thực hành này giúp thay đổi dần cảm giác kiểm soát, lòng tự trọng và cách cá nhân phản ứng với khó khăn.
Lưu ý:
Bài viết này dựa trên một trường hợp lâm sàng được trình bày trong nghiên cứu “Cognitive behavioural therapy (CBT) – case studies” của Martyna Głuszek-Osuch, đăng trên Medical Studies/Studia Medyczne năm 2016. Trường hợp được tóm tắt và diễn giải lại nhằm mục đích giáo dục cộng đồng, giúp người đọc hiểu cách CBT định hình trường hợp và can thiệp vào vòng lặp né tránh trong trầm cảm tái diễn. Cần lưu ý rằng một trường hợp lâm sàng không đại diện cho tất cả những người có trầm cảm hoặc các khó khăn tâm lý tương tự. Tiến trình trị liệu, kỹ thuật can thiệp và hiệu quả trị liệu có thể khác nhau tùy vào đặc điểm cá nhân, mức độ khó khăn, bệnh lý đi kèm, nguồn lực hỗ trợ và mối quan hệ trị liệu.
Tài liệu tham khảo:
Głuszek-Osuch, M. (2016). Cognitive behavioural therapy (CBT) – case studies. Medical Studies/Studia Medyczne, 32(1), 49–55. https://doi.org/10.5114/ms.2016.58806

Liên hệ với chúng tôi