Chức năng điều hành là nhóm năng lực nhận thức giúp trẻ định hướng mục tiêu, ghi nhớ thông tin cần thiết, kiểm soát hành vi, tổ chức công việc và điều chỉnh cách thực hiện nhiệm vụ. Những năng lực này có vai trò quan trọng trong học tập, sinh hoạt hằng ngày và quá trình phát triển tính tự lập của trẻ.
Một số trẻ có thể gặp khó khăn trong việc bắt đầu nhiệm vụ, sắp xếp công việc, quản lý thời gian, ghi nhớ yêu cầu hoặc duy trì sự tập trung. Trong những trường hợp này, cha mẹ và giáo viên có thể sử dụng các chiến lược hỗ trợ phù hợp để giúp trẻ hiểu rõ nhiệm vụ và từng bước hình thành cách làm việc hiệu quả hơn.
Table of Contents
Chức Năng Điều Hành Là Gì?
Theo Diamond (2013), Chức năng điều hành (Executive Functions – EFs) là tập hợp các quá trình nhận thức “từ trên xuống” (top-down), giúp cá nhân tập trung và kiểm soát hành vi thay vì phản ứng theo bản năng. Ba chức năng cốt lõi bao gồm:
- Trí nhớ làm việc (Working Memory): Khả năng lưu giữ và thao tác thông tin trong tâm trí.
- Kiểm soát ức chế (Inhibitory Control): Khả năng kiềm chế phản ứng chưa phù hợp và duy trì sự chú ý.
- Nhận thức linh hoạt (Cognitive Flexibility): Khả năng thay đổi góc nhìn, thích nghi với các thay đổi hoặc suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.
>>> Xem thêm: Chức Năng Điều Hành Ở Trẻ Em: Hiểu Để Phát Triển Toàn Diện
Ý Nghĩa Của Chức Năng Điều Hành Trong Tiến Trình Phát Triển Của Trẻ
Chức năng điều hành có vai trò quan trọng đối với trẻ trong quá trình học tập, sinh hoạt hằng ngày và quá trình hình thành tính tự lập của trẻ.
- Hỗ trợ quá trình học tập: Chức năng điều hành giúp trẻ duy trì mục tiêu, ghi nhớ yêu cầu, sắp xếp trình tự thực hiện, hạn chế yếu tố gây xao nhãng và theo dõi tiến độ của nhiệm vụ. Nhờ đó, trẻ có thể thực hiện hiệu quả hơn những công việc như hoàn thành bài tập gồm nhiều bước hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ kéo dài. Tuy nhiên, kết quả học tập còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác như năng lực ngôn ngữ, kiến thức nền, động lực học tập, chất lượng giảng dạy và môi trường gia đình…
- Hỗ trợ khả năng tự điều chỉnh hành vi và cảm xúc: Khả năng kiểm soát ức chế giúp trẻ tạm dừng trước khi hành động và hạn chế những phản ứng bốc đồng; trí nhớ làm việc giúp trẻ duy trì mục tiêu hoặc quy tắc trong đầu; còn tính linh hoạt nhận thức giúp trẻ điều chỉnh cách ứng phó khi tình huống thay đổi. Những năng lực này góp phần hỗ trợ trẻ quản lý hành vi và phản ứng cảm xúc phù hợp hơn. Tuy nhiên, chức năng điều hành và khả năng điều hòa cảm xúc là hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
- Góp phần hình thành thói quen tự lập: Khi chức năng điều hành phát triển, trẻ có thể dần tự chuẩn bị đồ dùng, ghi nhớ công việc, theo dõi thời hạn và hoàn thành các hoạt động hằng ngày với ít sự nhắc nhở trực tiếp hơn từ người lớn. Quá trình này diễn ra dần dần và phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ phát triển, kinh nghiệm học tập cũng như sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường.
>>> Xem thêm: Những Hiểu Lầm Về Chức Năng Điều Hành Ở Trẻ Em

Những Phương Pháp Hỗ Trợ Chức Năng Điều Hành Ở Trẻ
1. Bảng kiểm
- Mục đích: Việc xác định rõ các bước để hoàn thành nhiệm vụ từ trước sẽ giúp nhiệm vụ trở nên bớt khó khăn hơn và dễ thực hiện hơn. Bảng kiểm giúp giảm yêu cầu phải ghi nhớ toàn bộ các bước trong đầu, qua đó tạo điều kiện để trẻ tập trung hơn vào bước đang thực hiện. Nhà trị liệu giáo dục Ruth Lee đã chỉ ra, việc lập danh sách kiểm tra giúp trẻ tập trung toàn bộ năng lượng tinh thần vào chính nhiệm vụ đang thực hiện.
- Hướng dẫn thực hành: Bảng kiểm có thể lập cho hầu hết mọi hoạt động, đặc biệt là các thói quen dễ gây căng thẳng như quy trình chuẩn bị buổi sáng (dọn giường, đánh răng, ăn sáng, lấy ba lô…) và dán ở vị trí dễ nhìn. Việc hỗ trợ trẻ hoàn thành các công việc buổi sáng trong tối hôm trước (làm sẵn bữa trưa, xếp quần áo và đặt ba lô gần cửa) cũng được các chuyên gia khuyến khích thực hiện. Sự chuẩn bị trước có thể giúp phòng ngừa nhiều căng thẳng và xáo trộn vào ngày hôm sau.
2. Thiết lập giới hạn thời gian
- Mục đích: Giúp trẻ hình dung rõ quá trình thực hiện, tránh bỏ sót những công việc cần thiết và chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian.
- Hướng dẫn thực hành: Khi hỗ trợ trẻ thực hiện một nhiệm vụ lớn hoặc kéo dài, người lớn có thể cùng trẻ liệt kê đầy đủ các bước cần hoàn thành và xác định khoảng thời gian dự kiến cho từng bước. Ví dụ, với nhiệm vụ viết một bài văn giới thiệu đồ vật, các bước có thể bao gồm: đọc sách giới thiệu về đồ vật, ghi lại các ý chính, lập dàn ý, viết bài, kiểm tra lại nội dung và nộp bài. Sau đó, trẻ được hướng dẫn ước lượng thời gian cần thiết cho từng bước và sắp xếp các bước vào thời gian biểu phù hợp. Ban đầu, người lớn nên cùng trẻ thực hành với một số nhiệm vụ cụ thể. Khi trẻ đã quen, có thể giảm dần mức độ hỗ trợ để trẻ tự xác định các bước và thời gian cần thiết.
3. Sử dụng sổ kế hoạch
- Mục đích: Sổ kế hoạch giúp trẻ ghi lại những thông tin cần ghi nhớ như bài tập về nhà, thời hạn nộp bài hoặc các công việc cần thực hiện. Đây là một công cụ hỗ trợ trí nhớ làm việc, giúp trẻ giảm phụ thuộc vào việc phải ghi nhớ mọi thông tin trong đầu và hạn chế tình trạng quên nhiệm vụ. Theo Matthew Cruger, việc khó ghi nhớ nhiệm vụ thường “tích tụ như bóng tuyết” và trẻ thường mang bẫy tư duy chủ quan – cho rằng bản thân có thể ghi nhớ mọi thứ mà không cần ghi chép lại.
- Hướng dẫn thực hành: Cha mẹ hoặc giáo viên hướng dẫn trẻ sử dụng sổ kế hoạch như một phần của thói quen hằng ngày. Sau mỗi buổi học hoặc khi được giao nhiệm vụ, trẻ ghi lại các công việc cần thực hiện, thời hạn hoàn thành và những vật dụng cần chuẩn bị nếu có. Trong giai đoạn đầu, người lớn có thể kiểm tra cùng trẻ để đảm bảo các thông tin đã được ghi đầy đủ và chính xác. Khi trẻ đã hình thành thói quen, có thể giảm dần sự hỗ trợ và khuyến khích trẻ tự ghi chép, tự kiểm tra sổ kế hoạch trước khi rời lớp học hoặc trước khi kết thúc mỗi ngày.
4. Khám phá những cách học khác nhau
- Mục đích: Việc linh hoạt áp dụng nhiều chiến lược tiếp cận khác nhau, như lập luận của chuyên gia giáo dục Mara Koffman (Sáng lập tổ chức Braintrust), giúp trẻ tối ưu hóa khả năng tiếp thu và ghi nhớ các khái niệm quan trọng dựa trên chính thế mạnh nhận thức riêng (thị giác, vận động, xúc giác).
- Hướng dẫn thực hành: Cha mẹ và giáo viên có thể giới thiệu cho trẻ từng chiến lược học tập phù hợp với từng loại nhiệm vụ. Ví dụ, sử dụng sơ đồ trực quan để sắp xếp ý tưởng khi viết bài; kết hợp cử động như đếm bằng ngón tay khi học toán; sử dụng tự thoại (self-talk) để tự nhắc nhở các bước cần thực hiện; hoặc sử dụng Câu chuyện xã hội (Social Stories) để giúp trẻ hiểu và luyện tập một kỹ năng hoặc tình huống cụ thể.
Đối với trẻ lớn hơn, có thể hướng dẫn sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ nhằm tổ chức thông tin theo cách dễ ghi nhớ hơn, chẳng hạn như tạo từ viết tắt, câu gợi nhớ hoặc hình ảnh liên tưởng.
Nên giới thiệu từng chiến lược một và dành thời gian để trẻ thực hành trước khi đánh giá mức độ phù hợp. Nếu một chiến lược chưa mang lại hiệu quả, có thể thử một chiến lược khác thay vì áp dụng đồng thời nhiều phương pháp.

5. Giải thích lý do/Cơ sở logic
- Mục đích: Trẻ thường có xu hướng cân nhắc xem một nhiệm vụ có thực sự đáng để bỏ công sức hay không – tiến trình mà Matthew Cruger mô tả là “những quyết định dựa trên sự cân nhắc giữa chi phí và lợi ích trong não bộ” (neuroeconomics decisions). Nếu không hiểu lý do cốt lõi, trẻ sẽ nhìn nhận việc lập kế hoạch là lãng phí thời gian hoặc năng lượng. Việc giải thích rõ ý nghĩa chiến lược sẽ giúp trẻ hiểu giá trị, từ đó gia tăng mức độ cam kết và tính kiên trì.
- Hướng dẫn thực hành: Trước khi hướng dẫn trẻ áp dụng một chiến lược mới, cha mẹ hoặc giáo viên nên dành thời gian giải thích ngắn gọn mục đích của chiến lược đó bằng ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi của trẻ. Chẳng hạn: “Việc lập kế hoạch sẽ giúp con biết cần làm gì trước, làm gì sau để không bị quên bài” hoặc “Việc ghi vào sổ kế hoạch sẽ giúp con không phải cố nhớ tất cả mọi việc trong đầu.”
Trong quá trình thực hiện, người lớn có thể cùng trẻ nhìn lại kết quả sau mỗi nhiệm vụ để trẻ nhận thấy chiến lược đã hỗ trợ mình như thế nào. Nếu một chiến lược chưa phù hợp, có thể cùng trẻ điều chỉnh hoặc lựa chọn cách khác thay vì yêu cầu trẻ tiếp tục áp dụng một cách máy móc.
6. Thiết lập thói quen
- Mục đích: Thiết lập thời gian và trình tự thực hiện nhiệm vụ cố định mỗi ngày giúp trẻ hình thành thói quen bắt đầu công việc đúng thời điểm, thay vì chờ đến khi có hứng hoặc có động lực. Thói quen ổn định cũng giúp giảm số lượng quyết định trẻ phải đưa ra trước khi bắt đầu nhiệm vụ, từ đó hỗ trợ quá trình khởi động và duy trì việc thực hiện nhiệm vụ.
- Hướng dẫn thực hành: Cha mẹ và giáo viên có thể cùng trẻ xây dựng một trình tự hoạt động cố định sau giờ học. Ví dụ: 1) về nhà; 2) cất cặp; 3) ăn nhẹ; 4) chuẩn bị đầy đủ dụng cụ học tập; 5)bắt đầu làm bài tập.
Không gian học tập nên yên tĩnh, đủ ánh sáng và được chuẩn bị sẵn các đồ dùng cần thiết để hạn chế những gián đoạn không cần thiết trong quá trình học. Đối với một số trẻ, việc có cha mẹ ở gần để nhắc nhở hoặc hỗ trợ khi cần cũng có thể giúp trẻ duy trì việc thực hiện nhiệm vụ.
Điều quan trọng là khuyến khích trẻ bắt đầu làm bài theo thời gian đã thống nhất, ngay cả khi trẻ chưa cảm thấy có hứng thú. Duy trì lịch học đều đặn hằng ngày sẽ giúp việc bắt đầu nhiệm vụ trở nên quen thuộc và dễ thực hiện hơn theo thời gian.
7. Sử dụng phần thưởng
- Mục đích: Theo Mara Koffman, trẻ nhỏ cần các động lực bên ngoài để nhận thấy sự kết nối giữa việc luyện tập kỹ năng và thành quả, đồng thời hiểu rằng cha mẹ và thầy cô ghi nhận kỹ năng này. Đối với trẻ lớn, sự khích lệ tinh thần là điểm tựa giúp trẻ giải tỏa tự ti khi phải bước ra khỏi vùng an toàn.
- Hướng dẫn thực hành: Cha mẹ hoặc giáo viên có thể cùng trẻ lựa chọn một kỹ năng cụ thể cần luyện tập, chẳng hạn như ghi bài tập vào sổ kế hoạch, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ học tập hoặc bắt đầu làm bài đúng thời gian đã thống nhất.
Mỗi khi trẻ thực hiện được hành vi mục tiêu, trẻ có thể nhận một dấu sao hoặc một điểm trên bảng theo dõi. Khi tích lũy đủ số điểm đã thống nhất, trẻ được nhận một phần thưởng phù hợp. Bảng theo dõi nên được đặt ở nơi trẻ dễ nhìn thấy, chẳng hạn khu vực học tập, để giúp trẻ theo dõi tiến trình của mình.
Người lớn cần nói rõ trẻ được ghi nhận vì hành vi hoặc kỹ năng nào, ví dụ: “Hôm nay con đã tự kiểm tra sổ kế hoạch trước khi về nhà” hoặc “Con đã bắt đầu làm bài đúng giờ như kế hoạch”. Việc phản hồi cụ thể giúp trẻ hiểu rõ mối liên hệ giữa nỗ lực của mình và kết quả nhận được.
Đối với trẻ lớn hơn, phần thưởng hữu hình có thể không còn tạo nhiều động lực. Khi đó, cha mẹ và giáo viên nên duy trì sự quan tâm, hỏi thăm tiến độ, đề nghị hỗ trợ khi cần và ghi nhận những nỗ lực mà trẻ đã bỏ ra trong quá trình học kỹ năng mới.
Kết Luận
Hỗ trợ trẻ gặp khó khăn về chức năng điều hành là một quá trình cần sự kiên nhẫn, nhất quán và phối hợp giữa gia đình, nhà trường và trẻ. Khi được hướng dẫn phù hợp và thực hành thường xuyên, trẻ có thể từng bước học cách tổ chức công việc, theo dõi nhiệm vụ, điều chỉnh hành vi và thực hiện các hoạt động hằng ngày với mức độ độc lập cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên độ tuổi, đặc điểm phát triển, mức độ khó khăn và nhu cầu cụ thể của từng trẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Trẻ hay quên, chậm chạp hoặc không gọn gàng có nghĩa là trẻ gặp vấn đề về chức năng điều hành không?
Không nhất thiết. Chức năng điều hành phát triển dần theo độ tuổi nên trẻ vẫn cần người lớn hướng dẫn, nhắc nhở và hỗ trợ tổ chức công việc. Việc thỉnh thoảng quên bài, mất đồ dùng hoặc chậm bắt đầu nhiệm vụ có thể xuất hiện ở nhiều trẻ.
Khó khăn về chức năng điều hành đáng được quan tâm hơn khi những biểu hiện này xảy ra thường xuyên, rõ rệt hơn so với trẻ cùng độ tuổi và gây ảnh hưởng đáng kể đến học tập, sinh hoạt hoặc các mối quan hệ. Khi đánh giá, cần xem xét cả đặc điểm phát triển của trẻ, yêu cầu của môi trường và những yếu tố khác như giấc ngủ, căng thẳng, cảm xúc, khả năng hiểu yêu cầu và điều kiện học tập…
Trẻ ở độ tuổi nào thì có thể bắt đầu áp dụng các phương pháp hỗ trợ này?
Các chiến lược hỗ trợ có thể điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển. Trẻ mầm non phù hợp với lịch trình, bảng kiểm bằng hình ảnh và các bước ngắn, cố định. Trẻ tiểu học có thể tập chia nhỏ nhiệm vụ, sử dụng bảng kiểm, sổ kế hoạch và bước đầu ước lượng thời gian. Ở tuổi trung học, trẻ có thể tham gia nhiều hơn vào việc đặt mục tiêu, lập kế hoạch, quản lý thời gian và tự theo dõi tiến độ.
Cha mẹ nên làm gì khi trẻ từ chối thực hiện các chiến lược hỗ trợ?
Trước hết, cha mẹ cần tìm hiểu lý do trẻ từ chối. Một số trẻ chưa hiểu mục đích của chiến lược, cảm thấy công cụ thực hiện quá khó, quá dài hoặc chưa phù hợp với khả năng hiện tại. Cha mẹ có thể bắt đầu với một thay đổi nhỏ, hướng dẫn trẻ thực hiện từng bước, ghi nhận những nỗ lực ban đầu và điều chỉnh chiến lược khi cần. Nếu trẻ liên tục từ chối hoặc gặp khó khăn kéo dài dù đã được hỗ trợ phù hợp, cha mẹ nên trao đổi với chuyên gia để đánh giá nguyên nhân và lựa chọn cách hỗ trợ phù hợp hơn.
Tài liệu tham khảo:
- Ehmke, R. (2026, May 21). Helping kids who struggle with executive functions. Child Mind Institute. Helping Kids Who Struggle With Executive Functions – Child Mind Institute
- Diamond, A. (2013). Executive functions. Annual Review of Psychology, 64, 135–168.

Liên hệ với chúng tôi