12 Lỗi Nhận Thức Trong CBT: Những ‘Bẫy’ Tư Duy Thường Gặp

Con người không phải lúc nào cũng diễn giải sự việc một cách hoàn toàn khách quan. Trong nhiều tình huống, não bộ có xu hướng sử dụng các lối tư duy tự động và mang tính rút gọn để phản ứng nhanh với môi trường xung quanh. Khi những kiểu diễn giải này trở nên thiếu cân bằng hoặc thiên lệch, chúng được gọi là “lỗi nhận thức”.

Trong quá trình nghiên cứu và làm việc với các bệnh nhân trầm cảm vào những năm 1960, Aaron Beck nhận thấy rằng nhiều bệnh nhân thường có những kiểu suy nghĩ sai lệch hoặc thiên lệch một cách tự động. Từ những quan sát này, Beck phát triển khái niệm “sai lệch nhận thức” (cognitive distortions) hay còn gọi là “lỗi nhận thức”. Khái niệm này sau đó trở thành một phần trung tâm của lý thuyết nhận thức về trầm cảm của Beck, và tiếp tục trở thành nền tảng quan trọng của liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT).

Ban đầu, khi nghiên cứu về trầm cảm vào năm 1963, Aaron Beck xác định 5 lỗi nhận thức thường gặp ở bệnh nhân trầm cảm. Đến năm 1979, trong cuốn sách Cognitive Therapy of Depression, ông tiếp tục bổ sung thêm 2 lỗi nhận thức khác. Các lỗi nhận thức theo Beck bao gồm: 

1. Suy Luận Tuỳ Tiện (Arbitrary Inference) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Là quá trình hình thành một cách diễn giải về một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm khi không có bằng chứng thực tế nào hỗ trợ cho kết luận đó, hoặc khi kết luận đi ngược lại với bằng chứng. Ví dụ như, một cô gái đang đi bộ trên đường, cô nghĩ thầm: “Ai cũng có thể nhận thấy mình là một người yếu đuối”. Suy nghĩ này bị sai lệch vì nhiều lý do: 1) cô ấy không có cách nào biết được “mọi người” đang nghĩ gì, và 2) cũng rất khó có khả năng có ai đó thực sự đang nghĩ về cô ấy, bởi hầu hết mọi người có lẽ đều đang bận tâm đến những mối lo của chính họ, giống như cô ấy. 

2. Bộ Lọc Tâm Trí (Mental Filtering) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Là quá trình một người chỉ tập trung vào một chi tiết riêng lẻ bị tách khỏi toàn bộ bối cảnh, đồng thời bỏ qua những yếu tố quan trọng và nổi bật hơn của tình huống. Sau đó, người đó dùng chính chi tiết nhỏ này để đánh giá toàn bộ trải nghiệm. Chẳng hạn như, khi một cá nhân đăng bài vẽ của mình lên mạng xã hội. Bài đăng nhận được nhiều lượt yêu thích, lời khen hoặc phản hồi tích cực. Tuy nhiên khi lướt xuống cuối phần bình luận, cá nhân thấy một nhận xét phê bình và đánh giá thấp. Cá nhân không ngừng nghĩ về phản hồi đó và bắt đầu tự chỉ trích bản thân “mình hoàn toàn không có năng khiếu nghệ thuật”. Suy nghĩ này bị biến dạng vì người đó đã dựa vào một chi tiết tiêu cực đơn lẻ để đánh giá toàn bộ năng lực của bản thân, thay vì xem xét đầy đủ các bằng chứng khác một cách cân bằng hơn. 

lỗi nhận thức
Trong nhiều tình huống, não bộ có xu hướng sử dụng các lối tư duy tự động và mang tính rút gọn để phản ứng nhanh với môi trường xung quanh. Khi những kiểu diễn giải này trở nên thiếu cân bằng hoặc thiên lệch, chúng được gọi là “lỗi nhận thức”.

3. Khái Quát Hóa Quá Mức (Overgeneralization) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Kiểu nhận thức này rút ra kết luận tiêu cực mang tính bao quát về bản thân hoặc tương lai chỉ từ một sự việc đơn lẻ. Cá nhân thường sử dụng các cách diễn đạt mang tính tuyệt đối như “luôn luôn” hoặc “không bao giờ”. Một cá nhân thất bại trong một lần phỏng vấn thực tập. Sau đó, người này nghĩ: “Mình sẽ luôn thất bại trong mọi cơ hội nghề nghiệp sau này”, và cảm thấy chán nản, mất hy vọng. Trong trường hợp này, suy nghĩ của cá nhân đã bị biến dạng vì kết luận được đưa ra quá rộng so với bằng chứng hiện có. 

4. Phóng Đại Và Giảm Thiểu (Magnification & Minimization) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Đây là kiểu nhận thức thổi phồng mức độ nghiêm trọng của các sự kiện tiêu cực nhưng lại xem nhẹ thành tựu, năng lực hoặc lời khen ngợi. Ví dụ, khi sếp nhận xét, góp ý nhỏ chỉnh sửa báo cáo, cá nhân diễn giải nó thành một vấn đề rất nghiêm trọng “Sếp chắc rất thất vọng về mình”, “Mình làm việc quá kém”. Như vậy, một góp ý nhỏ ban đầu đã bị phóng đại thành bằng chứng cho sự thất bại nghề nghiệp hoặc sự thiếu năng lực toàn diện của bản thân. Trong khi đó, khi được thăng chức, người này lại nghĩ: “Chắc do thiếu người nên mình mới được chọn”, “Ai ở vị trí của mình rồi cũng sẽ được thăng chức thôi”. Trong trường hợp này, cá nhân đang xem nhẹ thành tựu của mình bằng cách giảm giá trị của một kết quả tích cực và gán nó cho các yếu tố bên ngoài như may mắn, hoàn cảnh hoặc sự thiếu hụt nhân sự. 

5. Gán Nhãn Không Chính Xác (Inexact Labeling) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Là khi phản ứng cảm xúc của cá nhân tương ứng với cách họ gán nhãn cho sự kiện, hơn là tương ứng với mức độ nghiêm trọng thực tế của tình huống gây khó chịu. Khi chúng ta gán nhãn cho người khác, chúng ta có thể cảm thấy tức giận hoặc bực bội; khi chúng ta gán nhãn cho chính mình, chúng ta có thể cảm thấy buồn bã và chán nản. Ví dụ như, trong giờ tan tầm, một người đi xe máy vô tình quệt nhẹ vào xe của cô gái. Cô ngay lập tức nghĩ: “Đúng là đồ vô ý thức, không biết đi đường”, và cảm thấy rất tức giận. Đây là gán nhãn không chính xác vì cô ấy đã gán nhãn tiêu cực để đánh giá toàn bộ con người của người kia chỉ từ một hành vi cụ thể. Cách diễn giải này không phủ nhận việc người kia có lỗi, nhưng tránh biến một hành vi sai sót thành nhãn dán tiêu cực cho toàn bộ con người họ. 

lỗi nhận thức
12 lỗi nhận thức thường gặp.

6. Cá Nhân Hóa (Personalization) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Lỗi nhận thức này có xu hướng quy trách nhiệm cho bản thân đối với những sự việc bên ngoài, trong khi không có đủ cơ sở để tạo ra mối liên hệ đó. Chẳng hạn như trên đường đi làm, một chàng trai bước vào một vũng nước, nhận ra mình quên đồng hồ và phải vội vã vì lỡ tuyến buýt. Chàng trai nghĩ: “Cả thế giới đang chống lại mình”, và cảm thấy chán nản. Trong tình huống này, suy nghĩ của anh ta bị thiên lệch vì anh đã tự đặt mình vào trung tâm của các sự việc ngẫu nhiên, như thể những chuyện xảy ra trên đường đều có chủ đích gây khó khăn cho anh. 

7. Tư Duy Đen Trắng (Black-and-White Thinking) | Lỗi Nhận Thức Trong CBT

Đây là dạng nhận thức nhìn nhận vấn đề theo hai cực đối lập tuyệt đối mà thiếu đi sự linh hoạt hoặc các sắc thái trung gian. Một học sinh đặt mục tiêu phải đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra. Khi nhận được 9 điểm, dù đây vẫn là một kết quả rất tốt, em lại nghĩ: “Mình đã thất bại hoàn toàn”. Trong trường hợp này, suy nghĩ của học sinh bị thiên lệch vì em chỉ nhìn kết quả theo hai cực: hoặc phải hoàn hảo tuyệt đối, hoặc là thất bại. Em không nhận ra rằng giữa hai cực đó vẫn có nhiều mức độ khác nhau, và việc không đạt điểm tuyệt đối không có nghĩa là kết quả học tập của em kém. 

Các nghiên cứu sau này của David Burns và nhiều nhà nghiên cứu khác đã mở rộng thêm những lỗi nhận thức khác như: 

8. Phủ Nhận Điều Tích Cực (Discounting the Positive)

Thay vì chỉ lọc bỏ hoặc phớt lờ thông tin tích cực khi nó xuất hiện, cá nhân còn bác bỏ nó như một điều “ăn may”, hoặc tự phản biện rằng “điều đó không tính”. Tác giả Burns đã đưa ra một ví dụ rất phổ biến mà nhiều người trong chúng ta thường mắc phải: phủ nhận lời khen bằng cách tự nhủ rằng “họ chỉ đang lịch sự thôi”. 

9. Vội Vã Kết Luận (Jumping to Conclusions)

Đây là quá trình tùy tiện đi đến một kết luận tiêu cực mà không được các sự kiện thực tế chứng minh. Lỗi nhận thức này gồm hai dạng:

Đọc Suy Nghĩ (Mind Reading)

Mặc định rằng bản thân biết người khác đang nghĩ tiêu cực về mình dù không có bằng chứng rõ ràng. Khi thấy một người bạn liên tục kiểm tra điện thoại trong lúc trò chuyện, một cá nhân có thể lập tức cho rằng đối phương đang cảm thấy cuộc trò chuyện nhàm chán.

Dự Đoán Tương Lai (The Fortune Teller Error)

Xu hướng tiên đoán tương lai theo hướng tiêu cực dù chưa có cơ sở thực tế. Một người đã chuẩn bị kỹ cho buổi thuyết trình vẫn tin chắc rằng bản thân sẽ nói sai và làm hỏng toàn bộ cuộc họp.

10. Lý Luận Cảm Xúc (Emotional Reasoning)

Tin rằng cảm xúc hiện tại phản ánh sự thật khách quan. Burns cho rằng cách suy nghĩ này bị đảo ngược, vì cảm xúc của bạn phản ánh hoặc là sản phẩm của suy nghĩ và niềm tin của bạn. Nếu những suy nghĩ đó đã bị thiên lệch, thì các cảm xúc phát sinh từ chúng cũng sẽ không phản ánh đúng thực tế khách quan. Lý luận cảm xúc là khi một người nghĩ rằng: “Mình cảm thấy như vậy, nên chắc chắn sự thật là như vậy.”

lỗi nhận thức
Khái niệm “lỗi nhận thức” sau đó trở thành một phần trung tâm của lý thuyết nhận thức về trầm cảm của Beck, và tiếp tục trở thành nền tảng quan trọng của liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT).

11. Câu Lệnh “Nên” Và “Phải” (Should/Must Statements)

Áp đặt các tiêu chuẩn cứng nhắc lên bản thân hoặc người khác, từ đó dẫn đến cảm giác tội lỗi, thất vọng hoặc oán giận khi những kỳ vọng này không được đáp ứng. Những câu lệnh “nên” và “phải” phổ biến đó là: 

  • Mình phải luôn làm tốt mọi việc.
  • Cô ấy đáng lẽ phải hiểu cảm xúc của mình.
  • Mình không nên mắc lỗi như vậy.
  • Con phải luôn ngoan và không được làm bố mẹ thất vọng.

12. Thảm Họa Hóa (Catastrophizing)

Khi cá nhân diễn giải hoặc dự đoán một tình huống theo hướng tồi tệ nhất, phóng đại mức độ nghiêm trọng của vấn đề, hoặc tin rằng mình sẽ không thể chịu đựng/đối phó được nếu điều xấu xảy ra. Ví dụ, khi xuất hiện một triệu chứng sức khỏe nhẹ, một người có thể ngay lập tức cho rằng bản thân mắc bệnh nghiêm trọng.

Sai lệch nhận thức không phản ánh toàn bộ thực tế, nhưng chúng có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách con người cảm nhận, phản ứng và nhìn nhận bản thân. Việc nhận diện những khuynh hướng tư duy thiên lệch này là bước quan trọng để xây dựng cách nhìn nhận linh hoạt, cân bằng và lành mạnh hơn trong đời sống hằng ngày. Để hiểu rõ hơn cách CBT hỗ trợ điều chỉnh các lỗi nhận thức trong thực hành, bạn có thể đọc thêm bài viết về các kỹ thuật thường dùng trong trị liệu nhận thức – hành vi. 

Liệu Pháp Nhận Thức Hành Vi CBT Có Thể Giúp Gì Khi Cá Nhân Mắc Kẹt Trong Các Lỗi Nhận Thức

Trong liệu pháp nhận thức – hành vi CBT, những suy nghĩ sai lệch không bị phủ nhận ngay lập tức, mà được xem như một “giả thuyết” cần được quan sát và kiểm chứng. Nhà trị liệu hỗ trợ thân chủ nhận diện mối liên hệ giữa tình huống, suy nghĩ, cảm xúc và hành vi; từ đó đặt ra các câu hỏi nhằm xem xét bằng chứng, tìm kiếm cách diễn giải thay thế và đánh giá mức độ hữu ích của suy nghĩ hiện tại.

Quá trình này không nhằm phủ nhận cảm xúc hay hướng cá nhân phải “nghĩ tích cực”, mà giúp họ hình thành một cách nhìn cân bằng, thực tế và linh hoạt hơn. Khi nhận thức được điều chỉnh, cá nhân cũng có thêm cơ sở để thử nghiệm những hành vi mới, chẳng hạn như giao tiếp trực tiếp hơn, giảm né tránh, kiểm chứng giả định của bản thân hoặc lựa chọn cách phản ứng phù hợp hơn trong các tình huống gây căng thẳng. 

Có thể bạn quan tâm:

Tạm Kết

Sai lệch nhận thức không phản ánh toàn bộ thực tế, nhưng chúng có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách con người cảm nhận, phản ứng và nhìn nhận bản thân. Việc nhận diện những khuynh hướng tư duy thiên lệch này là bước quan trọng để xây dựng cách nhìn nhận linh hoạt, cân bằng và lành mạnh hơn trong đời sống hằng ngày. Để hiểu rõ hơn cách CBT hỗ trợ điều chỉnh các lỗi nhận thức trong thực hành, bạn có thể đọc thêm bài viết về các kỹ thuật thường dùng trong trị liệu nhận thức – hành vi.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Lỗi Nhận Thức

Vì sao lỗi nhận thức lại quan trọng trong CBT?

Lỗi nhận thức quan trọng vì cách chúng ta diễn giải tình huống/sự việc có ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc và hành vi của chúng ta. Cùng một tình huống, nếu cá nhân diễn giải theo những hướng khác nhau thì cảm xúc và hành vi sẽ khác nhau. CBT giúp thân chủ nhận diện các kiểu suy nghĩ không hữu ích này, kiểm tra lại bằng chứng và hình thành cách nhìn linh hoạt, cân bằng hơn.

Làm thế nào để phân biệt giữa suy nghĩ thực tế và lỗi suy nghĩ?

Một suy nghĩ thực tế không nhất thiết phải là suy nghĩ tích cực. Đó là suy nghĩ dựa trên bằng chứng đầy đủ, cân bằng và phù hợp với bối cảnh. Ngược lại, lỗi nhận thức thường là cách diễn giải tự động, thiên lệch và thiếu cân bằng, khiến cá nhân nhìn tình huống theo hướng tiêu cực hơn so với thực tế. Một cách đơn giản để kiểm tra là tự hỏi: “Bằng chứng nào ủng hộ/bác bỏ suy nghĩ này?”, “Có cách giải thích nào khác hợp lý hơn không?”.

Có thể tự điều chỉnh lỗi nhận thức hay cần làm việc với chuyên gia tâm lý?

Trong một số trường hợp, cá nhân có thể tự luyện tập nhận diện và điều chỉnh các lỗi nhận thức thông qua việc ghi lại “Nhật kí theo dõi suy nghĩ tự động” bao gồm: 1) tình huống/sự kiện; 2) suy nghĩ tự động; 3) cảm xúc và hành vi  khi xuất hiện suy nghĩ đó; 4) Bằng chứng ủng hộ cho suy nghĩ ; 5) bằng chứng bác bỏ suy nghĩ và 6) tôi có thể nghĩ khác đi như thế nào. Tuy nhiên, nếu các kiểu suy nghĩ này lặp lại dai dẳng, gây đau khổ đáng kể hoặc liên quan đến trầm cảm, lo âu, ám ảnh cưỡng chế… hay các khó khăn tâm lý khác thì làm việc với chuyên gia tâm lý sẽ phù hợp và an toàn hơn.

Tài liệu tham khảo: 

  1. Beck, A. T. (2019). A 60-year evolution of cognitive theory and therapy. Perspectives on Psychological Science.
  2. Guy-Evans, O. (2025, July 7). 13 cognitive distortions identified in CBT. Simply Psychology
  3. Whalley, M. G. (2019). Unhelpful thinking styles: Cognitive distortions in CBT. Psychology Tools 

Liên hệ với chúng tôi