Trong quan niệm quen thuộc, chúng ta thường nhắc đến năm giác quan cơ bản gồm thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác. Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học hiện đại và theo mô hình xử lý cảm giác của Dunn, trải nghiệm cảm giác của con người thực tế phức tạp hơn đáng kể. Khi tiếp cận hồ sơ cảm giác, nhà chuyên môn không chỉ dừng lại ở các giác quan dễ nhận thấy, mà cần xem xét thêm những hệ cảm giác ít được gọi tên nhưng có vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ thần kinh.

Ba hệ cảm giác thường được đề cập trong khung lý thuyết này bao gồm:
- Hệ tiền đình (vestibular) – liên quan đến thăng bằng và chuyển động
- Hệ bản thể (proprioception) – liên quan đến cảm nhận cơ thể
- Hệ nội cảm thụ (interoception) – liên quan đến tín hiệu sinh lý bên trong
Đây là những thành phần có ảnh hưởng trực tiếp đến cách trẻ cảm nhận cơ thể, môi trường và trạng thái của chính mình.
Hồ sơ cảm giác và cách khoa học hiện đại nhìn về hệ giác quan
Từ góc nhìn khoa học thần kinh, cảm giác không chỉ đơn thuần là việc tiếp nhận kích thích từ môi trường bên ngoài. Hệ thần kinh liên tục xử lý thông tin liên quan đến chuyển động, tư thế, vị trí cơ thể và các tín hiệu nội tại. Những dòng thông tin này góp phần hình thành nền tảng cho:
- Điều hòa hành vi
- Duy trì chú ý
- Điều chỉnh cảm xúc
- Khả năng thích nghi với môi trường
Trong bối cảnh đánh giá trẻ em, việc mở rộng cách hiểu về giác quan giúp nhà chuyên môn tiếp cận hành vi từ một tầng chức năng sâu hơn. Hồ sơ cảm giác vì thế không chỉ phản ánh phản ứng của trẻ với âm thanh hay ánh sáng, mà còn liên quan đến cách trẻ trải nghiệm chính cơ thể mình.
>> Tham khảo: Xử Lý Cảm Giác Và Khó Khăn Xử Lý Cảm Giác Ở Rối Loạn Tâm Thần

1, Giác quan thứ 6: Hệ tiền đình (Vestibular): Nền tảng của thăng bằng và định hướng không gian
Hệ tiền đình thường được xem là hệ cảm giác chịu trách nhiệm xử lý thông tin về chuyển động và trọng lực. Các thụ thể nằm ở tai trong giúp não bộ nhận biết vị trí của đầu và sự thay đổi tư thế.
Hệ này đóng vai trò quan trọng trong:
- Duy trì thăng bằng
- Ổn định tư thế
- Định hướng không gian
- Phối hợp vận động
Trong thực hành lâm sàng, sự khác biệt ở hệ tiền đình có thể đi kèm các biểu hiện đa dạng. Trẻ có ngưỡng thần kinh thấp có thể lo âu khi thay đổi tư thế hoặc sợ độ cao, trong khi trẻ có ngưỡng cao hơn thường tìm kiếm các hoạt động vận động mạnh.

2. Giác quan thứ 7: Hệ Bản thể (Proprioception): Khi cơ thể trở thành nguồn thông tin cảm giác
Hệ bản thể liên quan đến khả năng nhận biết vị trí cơ thể và áp lực tác động lên cơ, khớp. Nhờ hệ này, con người có thể điều chỉnh lực và phối hợp vận động mà không cần quan sát bằng mắt.
Một đặc điểm đáng chú ý của hệ bản thể là các kích thích từ hệ này thường mang tính tổ chức và có xu hướng hỗ trợ ổn định hệ thần kinh. Trong thực hành hỗ trợ trẻ, những chiến lược thường được sử dụng bao gồm:
- Hoạt động tạo áp lực sâu
- Mang vác hoặc đẩy – kéo vật nặng
- Các vận động tăng nhận biết cơ thể
Ở góc độ hồ sơ cảm giác, hệ bản thể vì thế có vai trò đáng kể trong điều hòa trạng thái và cảm nhận cơ thể.

3. Giác quan thứ 8: Hệ Nội cảm thụ (Interoception): Cầu nối giữa cảm giác cơ thể và cảm xúc
Nội cảm thụ mô tả khả năng tiếp nhận và diễn giải các tín hiệu sinh lý bên trong cơ thể. Đây là hệ cảm giác liên quan đến những trải nghiệm như đói, khát, đau hoặc thay đổi nhịp tim.
Nội cảm thụ thường được xem là nền tảng cho:
- Nhận diện trạng thái cơ thể
- Liên hệ giữa cảm giác và cảm xúc
- Khả năng tự điều chỉnh
Khi trẻ gặp khó khăn trong nội cảm thụ, phản ứng cảm xúc có thể trở nên khó dự đoán hoặc dễ bùng nổ. Việc xem xét hệ này trong hồ sơ cảm giác giúp mở rộng cách hiểu về những trải nghiệm chủ quan của trẻ.

Vì sao nhà chuyên môn cần nhìn hồ sơ cảm giác vượt ra ngoài 5 giác quan?
Việc mở rộng khung giác quan cho phép nhà chuyên môn nhìn nhận cảm giác như những “khối xây dựng” cho các chức năng nhận thức và xã hội bậc cao. Trong nhiều trường hợp, những khác biệt trong xử lý cảm giác có thể liên quan mật thiết đến cách trẻ phản ứng với môi trường và tham gia hoạt động.
Tiếp cận hồ sơ cảm giác theo hướng này giúp:
- Hạn chế diễn giải đơn giản hóa hành vi
- Tăng tính nhất quán trong đánh giá
- Hỗ trợ định hướng điều chỉnh môi trường
- Góp phần cá nhân hóa hỗ trợ

Hồ sơ cảm giác và vai trò của Sensory Profile 2 trong đánh giá
Trong thực hành đánh giá, Sensory Profile 2 thường được sử dụng nhằm hệ thống hóa thông tin về đặc điểm xử lý cảm giác. Công cụ này hỗ trợ nhà chuyên môn tiếp cận đa chiều các hệ giác quan, từ đó xây dựng bức tranh chức năng nhất quán hơn.
Từ góc nhìn ứng dụng, hồ sơ cảm giác không chỉ phục vụ mục tiêu mô tả, mà còn góp phần định hướng kế hoạch hỗ trợ và can thiệp cá nhân hóa.
>> Tham khảo: Tổng Quan Về Sensory Profile 2 – Hồ Sơ Cảm Giác 2
Kết luận
Hiểu và phân tích hồ sơ cảm giác đòi hỏi nhà chuyên môn mở rộng cách nhìn về hệ giác quan. Các hệ tiền đình, bản thể và nội cảm thụ cung cấp những lớp thông tin quan trọng về cách trẻ tổ chức hành vi và phản ứng với môi trường. Việc đánh giá có hệ thống các khía cạnh này góp phần làm rõ hơn đặc điểm chức năng của trẻ, đồng thời hỗ trợ cách tiếp cận thận trọng và nhân văn trong thực hành.

Liên hệ với chúng tôi