Duy Kỷ (Egocentrism) Là Gì?

Trong nghiên cứu về hành vi và tương tác xã hội, việc cá nhân gặp khó khăn trong việc thấu hiểu góc nhìn của người khác thường bị quy kết sai lệch là ích kỷ hay thiếu thấu cảm. Tuy nhiên, dưới lăng kính tâm lý học phát triển, hiện tượng này phần lớn bắt nguồn từ một khái niệm kinh điển do nhà tâm lý học Jean Piaget khởi xướng: Tính duy kỷ (Egocentrism).

Vậy duy kỷ là gì? Đây không phải là một đặc điểm tính cách tiêu cực, mà là một giới hạn nhận thức đặc thù, phản ánh cách cá nhân xử lý và diễn giải thế giới xung quanh. Bài viết này sẽ đi sâu vào nguồn gốc và bản chất cốt lõi của kiểu giới hạn nhận thức đặc biệt này.

Khái Niệm Và Nguồn Gốc Duy Kỷ

Định Nghĩa Về Duy Kỷ (Egocentrism) Theo Jean Piaget:

Duy kỷ ở trẻ em được định nghĩa là sự không có khả năng nhìn nhận một tình huống từ quan điểm của người khác. Trẻ duy kỷ mặc định rằng những người xung quanh cũng nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận chính xác những gì trẻ đang trải qua. (Gateshead Council, 2021; Greenspan, 2025)

Bản Chất Cốt Lõi:

Làm rõ hơn về bản chất cốt lõi của học thuyết Piaget, các nhà nghiên cứu Kesselring và Müller (2011) chỉ ra rằng đây là một giới hạn về nhận thức, nơi cá nhân thiếu sự phân biệt giữa “cái tôi” và thế giới bên ngoài, hoặc giữa “cái tôi” và người khác.

Piaget mô tả đây là tình trạng “vô thức về bản thân”, nơi chủ thể coi quan điểm của mình là tuyệt đối vì chưa khám phá ra sự tồn tại của đa dạng các góc nhìn khác nhau.

Phân Biệt Duy Kỷ (Egocentrism) Và Vị Kỷ/Ích Kỷ (Egotism/Selfishness):

Duy kỷ (Egocentrism): Thuộc về miền nhận thức (cognitive domain) và phần lớn độc lập với nhân cách. Đây là một cơ chế sinh tồn thiết yếu và là một giai đoạn phát triển cơ bản của con người. Một người duy kỷ vẫn có thể là người tốt, chỉ là họ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận quan điểm của người khác.

Vị kỷ/Ích kỷ (Egotism/Selfishness): Là một đặc điểm nhân cách (personality trait), liên quan đến việc không coi trọng nhu cầu và lợi ích của người khác so với chính mình. Một người vị kỷ có thể rất giỏi trong việc thấu hiểu quan điểm của người khác (không duy kỷ) nhưng lại sử dụng khả năng đó để trục lợi hoặc thao túng.

Ví dụ: Một đồng nghiệp biết rõ bạn đang quá tải và cần giúp đỡ (họ hiểu góc nhìn của bạn), nhưng vẫn cố tình đùn đẩy việc khó sang cho bạn để bản thân được về sớm. Họ không bị giới hạn nhận thức (không duy kỷ), mà chủ đích phớt lờ bạn để tối đa hóa lợi ích cá nhân (vị kỷ).

Biểu Hiện Ở Trẻ Em

Hiểu được bản chất của tính duy kỷ như một cơ chế nhận thức, câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để xác nhận trạng thái tâm lý này ở trẻ? Để chứng minh lý thuyết của mình, Jean Piaget và Bärbel Inhelder (1956) đã thiết kế một nghiên cứu mang tính bước ngoặt: Thí nghiệm “Ba ngọn núi” (Three Mountains Task).

  • Cách tiến hành: Trẻ ngồi trước một mô hình ba chiều gồm ba ngọn núi có đặc điểm khác nhau. Nhà nghiên cứu đặt một con búp bê ở góc đối diện và yêu cầu trẻ chọn bức ảnh mô tả đúng những gì con búp bê nhìn thấy.
  • Kết quả: Trẻ ở giai đoạn tiền vận động (thường dưới 6 tuổi) liên tục chọn bức ảnh mô tả chính góc nhìn của chúng, thay vì góc nhìn thực tế của búp bê.
  • Ý nghĩa: Thí nghiệm chứng minh trẻ em ở giai đoạn này mặc định gán cho người khác chính trải nghiệm thị giác mà bản thân đang có.
duy kỷ là gì
Thí nghiệm 3 ngọn núi | Duy kỷ là gì? Ảnh: mrsanchez.co.uk

Các ví dụ thực tế khác:

  • Trong giao tiếp: Theo cẩm nang của Gateshead Council (2021), trong các giờ kể chuyện, khi một trẻ kể về chú chó đồ chơi của mình, trẻ khác thường ngắt lời bằng trải nghiệm cá nhân (ví dụ: “Bà tớ cũng có một con chó”). Điều này xảy ra vì trẻ chưa thể hiểu trải nghiệm riêng biệt của bạn mà chỉ nhận thức mọi thứ qua cách bản thân liên hệ với vật đó.
  • Chia sẻ đồ chơi: Khi giật bút chì của bạn, trẻ hoàn toàn không ý thức được cảm xúc của người đối diện (Gateshead Council, 2021). Hành vi này không mang ác ý, mà đơn giản vì trẻ chỉ nhận thức được mong muốn của riêng mình và thiếu năng lực thấu hiểu góc nhìn của người bị mất đồ.
  • Suy nghĩ về thế giới: Trẻ cũng có xu hướng “vật linh hóa” (gán tâm trí cho vật vô tri) hoặc “hiện thực hóa” (coi giấc mơ là có thật). Theo Kesselring và Müller (2011), biểu hiện này xuất phát từ việc trẻ chưa thể phân định rõ ràng giữa trải nghiệm chủ quan và thế giới khách quan.

Có thể bạn quan tâm:

Sự Dịch Chuyển Hình Thái Của Tính Duy Kỷ Ở Độ Tuổi Trưởng Thành 

Bằng chứng về sự tồn tại ở người trưởng thành:

Mặc dù đa số vượt qua giai đoạn duy kỷ thời thơ ấu, nghiên cứu chỉ ra rằng các khiếm khuyết duy kỷ vẫn đặc trưng cho nhận thức của con người ngay cả khi đã trưởng thành. Việc vượt qua tính duy kỷ có thể là một quá trình phát triển suốt đời và không bao giờ hoàn tất. (Gateshead Council, 2021). 

Biểu hiện cụ thể:

  • Lỗi trong giao tiếp: Nhiều người lớn gặp khó khăn trong việc đưa ra chỉ dẫn đường đi vì họ không nhận thức được nhu cầu thông tin của người nghe, mặc định người khác cũng biết những gì họ biết.
  • Thiên kiến khi băng qua đường: Người đi bộ thường có thói quen nguy hiểm là mặc định tài xế chắc chắn đã nhìn thấy mình (ngay cả khi mặc đồ tối màu vào ban đêm), dẫn đến việc không quan sát kỹ trước khi bước xuống đường.
  • Duy kỷ trong giai đoạn vị thành niên: Biểu hiện qua thái độ “messianists” (tự coi mình là cứu tinh), quá đề cao tầm quan trọng của bản thân đối với cộng đồng hoặc có những mục tiêu lý tưởng nhưng hành động thực tế lại mâu thuẫn (ví dụ: đi dọn rác ở suối nhưng lại để lại rác của chính mình trên bờ).
duy kỷ là gì
Việc vượt qua tính duy kỷ có thể là một quá trình phát triển suốt đời và không bao giờ hoàn tất.

Ứng dụng thực tế & Giải pháp

  1. Đối với cha mẹ và giáo viên:
  • Thay câu hỏi trừu tượng bằng định hướng trực quan: Thay vì hỏi các câu giả định như “Con nghĩ bạn Sam cảm thấy thế nào?” khi trẻ chưa đủ khả năng tự hình dung, hãy chỉ ra các dấu hiệu cụ thể (ví dụ: “Mẹ thấy bạn Sam đang khóc, bạn ấy đang buồn đấy”). Đồng thời, giúp trẻ liên kết nhân quả giữa hành động và hậu quả: “Sam đang vui chơi, con lấy đồ chơi nên giờ bạn ấy buồn”.
  • Dạy về ngôn ngữ cảm xúc (Emotional Literacy): Sử dụng sách truyện, ảnh biểu cảm hoặc “bản đồ cơ thể” để trẻ nhận diện và liên kết cảm xúc với các phản ứng vật lý (ví dụ: tức giận làm mặt đỏ, lo lắng gây bồn chồn bụng). Việc hiểu rõ trạng thái của bản thân sẽ là nền tảng để trẻ đối chiếu, nhận biết và thấu cảm với biểu hiện của người khác.
  • Cơ chế làm gương (Modeling): Người trưởng thành cần chủ động đóng vai trò là hình mẫu hành vi, liên tục thể hiện sự thấu cảm và gọi tên cảm xúc trong các tình huống thực tế thường nhật để trẻ quan sát và học hỏi.
  1. Đối với người trưởng thành và nhà trị liệu:
  • Thiết lập cơ chế phản hồi (Feedback) hai chiều: Người trưởng thành duy kỷ thường mặc định đối phương sở hữu lượng thông tin giống mình. Việc phản hồi trực diện giúp họ nhận diện các thông điệp mơ hồ và lỗ hổng thông tin do tư duy chủ quan tạo ra, từ đó chủ động điều chỉnh để tiếp nhận quan điểm của người nghe.
  • Tăng cường va chạm qua tương tác nhóm: Thảo luận phản biện, làm việc dự án hoặc đóng vai (role-play) buộc cá nhân phải tiếp cận các lập luận mâu thuẫn. Trạng thái xung đột nhận thức này áp lực bộ não phải liên tục đối chiếu và điều chỉnh thế giới quan cá nhân để thích nghi với thực tại của tập thể.
  • Ứng dụng kịch bản chuẩn hóa trong can thiệp lâm sàng: Đối với nhóm rối loạn phát triển thần kinh (như phổ tự kỷ – ASD) bị hạn chế về năng lực thấu cảm trực giác, nhà trị liệu cần sử dụng “câu chuyện xã hội” (social stories) hoặc kịch bản mẫu. Các công cụ này cung cấp chỉ dẫn cụ thể về cách nhận biết và phản ứng logic trước cảm xúc của người khác thay vì bắt họ tự suy luận.

Kết Luận

Tính duy kỷ không mang bản chất của một khiếm khuyết đạo đức hay biểu hiện bệnh lý, mà là một thuộc tính mang tính quy luật trong tiến trình phát triển và vận hành nhận thức của con người. Việc dịch chuyển từ góc nhìn chủ quan thời thơ ấu sang năng lực tiếp nhận đa chiều (perspective-taking) ở độ tuổi trưởng thành phản ánh một tiến trình phát triển tâm lý liên tục, kéo dài suốt chu kỳ sống của cá nhân và đòi hỏi các nỗ lực thực hành tự nhận thức bền bỉ. 

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tính Duy Kỷ

Đến mấy tuổi thì trẻ mới hết tính duy kỷ và bắt đầu biết nghĩ cho người khác?

Theo tiến trình phát triển tự nhiên của não bộ, tính duy kỷ sẽ giảm mạnh và trẻ bắt đầu biết hoán đổi góc nhìn từ khoảng 7 tuổi (khi bước vào giai đoạn vận động cụ thể theo Piaget). Lúc này, tư duy của trẻ đã đủ trưởng thành để hiểu rằng người khác có suy nghĩ, cảm xúc và thông tin hoàn toàn độc lập với mình. Tuy nhiên, tốc độ chuyển dịch này ở mỗi đứa trẻ là khác nhau và phụ thuộc rất nhiều vào cách môi trường xung quanh định hướng

Thói quen bảo thủ, hay áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác ở người lớn có phải là biểu hiện của tính duy kỷ không?

Trả lời: Chính xác. Ở người trưởng thành, hiện tượng này được gọi là “”Tính duy kỷ ở người lớn” (Adult Egocentrism). Điểm khác biệt là người lớn hoàn toàn có đủ năng lực nhận thức để hiểu người khác, nhưng họ lại mắc một lỗi tư duy là mặc định rằng những gì mình biết, mình trải nghiệm cũng là tiêu chuẩn chung của tất cả mọi người. Sự áp đặt hay bảo thủ này không hẳn là do họ xấu tính, mà thường do bộ não đang lười vận hành để đặt mình vào vị trí của đối phương.

Tài liệu tham khảo

  1. Gateshead Council. (2021). Children and Egocentrism: Advice from the Primary Behaviour Support Service. educationGateshead.
  2. Greenspan, S. (2025). What Is Egocentrism? Psychology Today.
  3. Kesselring, T., & Müller, U. (2011). The concept of egocentrism in the context of Piaget’s theory. New Ideas in Psychology, 29, 327–345.
  4. Li, S. (2023). Is Egoism A Virtue Or A Vice. Journal of Education, Humanities and Social Sciences, 8, 152–181.
  5. Piaget, J., & Inhelder, B. (1956). The Child’s Conception of Space (F. J. Langdon & J. L. Lunzer, Trans.). Routledge & Kegan Paul. (Original work published 1948).

Liên hệ với chúng tôi