Đánh giá tự kỷ hiện nay được xây dựng dựa trên hai nguồn thông tin bổ trợ cho nhau. Nguồn thứ nhất là lịch sử phát triển, nguồn thứ hai là hành vi có thể quan sát được ở hiện tại.
ADI-R cung cấp nguồn thông tin thứ nhất, còn ADOS-2 cung cấp nguồn thông tin thứ hai. Khi được sử dụng cùng nhau, hai công cụ ADI-R & ADOS-2 tạo nên cách tiếp cận mà nhiều tài liệu nghiên cứu quốc tế trong hơn 20 năm qua đã mô tả là “phương pháp đáng tin cậy nhất trong chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ”.
Cụm từ “tiêu chuẩn vàng” được sử dụng cho hai công cụ này hàm ý ba điều:
- Thứ nhất, các công cụ có những đặc tính đo lường tâm lý đã được công bố, cho thấy độ tin cậy và độ giá trị ở mức chấp nhận được.
- Thứ hai, các công cụ này sử dụng quy trình thực hiện và quy tắc mã hóa/ghi điểm đã được chuẩn hóa, giúp các nhà lâm sàng khác nhau có thể đi đến những kết luận tương tự nhau.
- Thứ ba, hai công cụ này được khuyến nghị trong cộng đồng nghiên cứu quốc tế về tự kỷ, bao gồm cả trong các bối cảnh hệ thống y tế công lập, các dịch vụ đánh giá tự kỷ, học thuật và pháp lý/giám định.
Tại Việt Nam, Quyết định số 1862/QĐ-BYT ban hành ngày 06/07/2022 của Bộ Y tế về “Hướng dẫn chẩn đoán và can thiệp trẻ có rối loạn phổ tự kỷ” đã nêu rằng, ADI-R là một trong hai bộ công cụ có độ nhạy và độ đặc hiệu cao khi sử dụng; khi kết hợp cùng ADOS-2 và phán đoán lâm sàng sẽ trở thành “tiêu chuẩn vàng” cho chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em.
Table of Contents
ADI-R & ADOS-2: Khi Nào Nên Sử Dụng ADI-R?
ADI-R phát huy giá trị mạnh nhất trong những trường hợp cần khai thác tiền sử phát triển một cách kỹ lưỡng, có cấu trúc, và khi biểu hiện hiện tại của cá nhân không đủ để đưa ra kết luận lâm sàng. Các trường hợp này bao gồm:
- Đánh giá tự kỷ ở người trưởng thành: Khi cha/mẹ, anh/chị/em ruột hoặc bạn đời lâu năm có thể cung cấp thông tin về quá trình phát triển. Ở người trưởng thành, các đặc điểm tự kỷ có thể đã được che giấu khá nhiều qua thời gian. Vì vậy, nếu chỉ quan sát biểu hiện hiện tại thì nhà lâm sàng có thể đánh giá thấp hoặc bỏ sót những đặc điểm tự kỷ đã tồn tại trong suốt cuộc đời của họ.
- Đối với phụ nữ và trẻ em gái được chẩn đoán muộn: Tự kỷ đôi khi được phát hiện muộn vì họ có thể học cách che giấu, bắt chước hoặc bù trừ các khó khăn xã hội. Vì vậy, khi đánh giá, nhà lâm sàng không nên chỉ nhìn vào biểu hiện hiện tại, mà cần xem lại lịch sử phát triển từ nhỏ đến nay.
- Các trường hợp chẩn đoán phân biệt phức tạp: Trong đó cần phân biệt tự kỷ với lo âu xã hội, sang chấn phức hợp, ADHD, các khó khăn về gắn bó, hoặc rối loạn ngôn ngữ phát triển…
- Các dịch vụ từ xa hoặc kết hợp trực tiếp – trực tuyến: Trong đó quan sát trực tiếp không phải lúc nào cũng khả thi, và phỏng vấn người chăm sóc có cấu trúc qua video là nguồn bằng chứng đáng tin cậy nhất hiện có.
- ADI-R cũng phù hợp trong các trường hợp có vấn đề liên quan đến năng lực ra quyết định, biểu hiện hành vi hoặc các quan ngại về bảo vệ an toàn, khi việc thực hiện ADOS-2 trực tiếp có thể không khả thi, nhưng vẫn có thể tiến hành phỏng vấn người chăm sóc.
ADI-R cũng có những hạn chế nhất định nếu được sử dụng như một công cụ độc lập. Ví dụ điển hình là trường hợp người trưởng thành không có người cung cấp thông tin tiền sử đáng tin cậy. Khi đó, nhà lâm sàng thường cần kết hợp ADI-R với các công cụ đánh giá khác dành cho người trưởng thành, hồ sơ học đường, phản hồi từ nơi làm việc hoặc các thang tự báo cáo như RAADS-R và AQ-10…

ADI-R & ADOS-2: Khi Nào Nên Sử Dụng ADOS-2?
ADOS-2 phát huy giá trị tốt nhất khi nhà lâm sàng cần quan sát trực tiếp, theo một quy trình chuẩn hóa, về cách cá nhân đang giao tiếp và tương tác xã hội ở thời điểm hiện tại. Các trường hợp này bao gồm:
- Trẻ em có rất ít hoặc không có thông tin về tiền sử phát triển, ví dụ như trẻ đang được chăm sóc thay thế, trẻ mới được nhận nuôi gần đây, hoặc trẻ có cha mẹ không còn là người trực tiếp chăm sóc từ giai đoạn đầu đời.
- Trẻ nhỏ đang trong giai đoạn ngôn ngữ mới hình thành, trong đó Mô-đun dành cho trẻ tập đi hoặc Mô-đun 1 cung cấp một cách thức có cấu trúc để quan sát hoạt động chơi, chú ý chung, và giao tiếp xã hội tiền ngôn ngữ.
- Các trường hợp tiền sử phát triển không rõ ràng hoặc còn gây tranh cãi, trong đó quan sát trực tiếp cung cấp một nguồn thông tin bổ trợ khách quan hơn cho báo cáo của người chăm sóc.
- Trong các bối cảnh nghiên cứu hoặc các trường hợp chẩn đoán có tính hệ trọng cao, ADOS-2 cũng thường được coi trọng vì công cụ này dựa trên quy trình quan sát chuẩn hóa và nhấn mạnh độ tin cậy giữa các nhà đánh giá. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống cần bằng chứng có tính chuyên môn cao, chẳng hạn như hồ sơ trình trước hội đồng xét xử, giám định hoặc các công việc y khoa – pháp lý
ADOS-2 ít hữu ích hơn khi các điều kiện thực hiện phù hợp không được bảo đảm. Nếu không thể tiến hành đánh giá trong một phòng yên tĩnh, được kiểm soát, với bộ vật liệu phù hợp và trong một số trường hợp, có người đồng đánh giá hỗ trợ, chất lượng dữ liệu sẽ giảm nhanh chóng. Đây là một trong những lý do khiến ADOS-2 khó được triển khai rộng rãi hơn trong các dịch vụ từ xa hoặc kết hợp trực tiếp – trực tuyến.

So Sánh ADI-R & ADOS-2 Trong Đánh Giá Tự Kỷ
Phần lớn các nhà lâm sàng có kinh nghiệm sử dụng cả hai công cụ, bởi mỗi công cụ bổ sung cho những điểm mù của công cụ còn lại. Một cuộc phỏng vấn người chăm sóc mà không có quan sát trực tiếp người được đánh giá có thể bỏ sót biểu hiện hiện tại của cá nhân. Ngược lại, một phiên quan sát không đi kèm tiền sử phát triển có thể bỏ sót tự kỷ được che giấu hoặc nhầm lo âu xã hội với khó khăn trong giao tiếp xã hội.
Bảng So Sánh Công Cụ Đánh Giá Tự Kỷ ADI-R Và ADOS-2
| Đặc điểm | ADI-R | ADOS-2 |
|---|---|---|
| Hình thức | Phỏng vấn có cấu trúc với người chăm sóc | Quan sát trực tiếp các hoạt động đã được chuẩn hóa |
| Nguồn thông tin | Cha/mẹ hoặc người chăm sóc chính | Chính cá nhân được đánh giá |
| Trọng tâm | Tiền sử phát triển kết hợp với hành vi hiện tại | Hành vi hiện tại có thể quan sát được |
| Độ tuổi áp dụng | Tuổi phát triển khoảng từ 2 tuổi trở lên | Từ 12 tháng tuổi đến tuổi trưởng thành, với năm mô-đun |
| Thời lượng điển hình | 90 phút đến 3 giờ | 40 đến 60 phút |
| Bối cảnh thực hiện | Có thể thực hiện từ xa | Tốt nhất nên thực hiện trực tiếp, trong không gian được kiểm soát |
| Vật liệu cần thiết | Sổ tay hướng dẫn và quy trình chấm điểm | Bộ công cụ hoạt động đầy đủ theo từng mô-đun, cùng với không gian phù hợp. |
| Kết quả đầu ra | Điểm thuật toán kết hợp với bản tường thuật về tiền sử phát triển | Điểm thuật toán kết hợp với điểm so sánh |
| Điểm mạnh nổi bật | Xây dựng tiền sử phát triển đầy đủ; hỗ trợ chẩn đoán phân biệt; hữu ích trong đánh giá người trưởng thành khi có người chăm sóc cung cấp thông tin | Ghi nhận hành vi xã hội và giao tiếp hiện tại, diễn ra theo thời gian thực, trong một quy trình được chuẩn hóa |
| Hạn chế | Phụ thuộc vào trí nhớ và sự hiện diện của người chăm sóc | Đòi hỏi thiết lập không gian trực tiếp, bộ vật liệu đánh giá và điều kiện quan sát đáng tin cậy |
Sự Kết Hợp ADI-R Và ADOS-2 Trong Đánh Giá Tự Kỷ
Trong thực hành lâm sàng, ADI-R và ADOS-2 thường không được xem là hai công cụ thay thế hoàn toàn cho nhau, mà là hai nguồn thông tin bổ trợ trong quá trình đánh giá tự kỷ. Ở các dịch vụ đánh giá có nguồn lực tốt, đặc biệt trong các hệ thống chuyên sâu hoặc các cơ sở tư nhân đã được thiết lập ổn định, nhà lâm sàng thường được đào tạo và sử dụng cả hai công cụ. Việc kết hợp này xuất phát từ yêu cầu chuyên môn của đánh giá lâm sàng, chứ không đơn thuần là yêu cầu thủ tục hay hành chính.
Về bản chất, ADI-R giúp nhà lâm sàng trả lời câu hỏi: trong suốt quá trình phát triển, giao tiếp xã hội, hành vi và sở thích của cá nhân đã biểu hiện như thế nào. Trong khi đó, ADOS-2 giúp trả lời câu hỏi: trong một bối cảnh đánh giá được chuẩn hóa ở thời điểm hiện tại, cá nhân đang giao tiếp, tương tác xã hội và thể hiện các hành vi liên quan đến phổ tự kỷ như thế nào. Khi hai nguồn thông tin hội tụ, mức độ chắc chắn của chẩn đoán sẽ cao. Khi hai nguồn thông tin không thống nhất, nhà lâm sàng có một tín hiệu rõ ràng rằng cần tiếp tục thăm dò thêm trước khi đi đến kết luận.
Cách tiếp cận kết hợp giữa ADI-R và ADOS-2 cũng phù hợp với nguyên tắc đánh giá toàn diện trong chẩn đoán tự kỷ. Theo đó, đánh giá không nên chỉ dựa vào một công cụ đơn lẻ, mà cần tích hợp tiền sử phát triển, biểu hiện hiện tại, quan sát lâm sàng, báo cáo từ người chăm sóc và các thông tin bổ trợ khác như hồ sơ học đường, phản hồi từ giáo viên hoặc các thang đo tự báo cáo khi phù hợp. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ bỏ sót các trường hợp có biểu hiện không điển hình, đồng thời hạn chế nhầm lẫn giữa tự kỷ với các khó khăn khác có biểu hiện tương đồng.
Tuy nhiên, trong thực tế đào tạo và triển khai dịch vụ, không phải nhà lâm sàng nào cũng có thể học và sử dụng thành thạo cả hai công cụ cùng một thời điểm. Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là công cụ nào “tốt hơn”, mà là nên bắt đầu từ công cụ nào trước, trong bối cảnh chuyên môn, đối tượng đánh giá và điều kiện dịch vụ cụ thể. Với những nhà lâm sàng mới bước vào lĩnh vực đánh giá tự kỷ, ADI-R thường là lựa chọn khởi đầu thực tế hơn vì giúp hình thành các kỹ năng nền tảng như khai thác tiền sử phát triển có cấu trúc, mã hóa hành vi và diễn giải điểm thuật toán. Sau đó, ADOS-2 có thể được bổ sung khi nhà lâm sàng có điều kiện đào tạo chuyên sâu hơn và làm việc trong môi trường có đủ điều kiện cho quan sát trực tiếp chuẩn hóa.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Vai Trò Của ADI-R Và ADOS-2 Trong Chẩn Đoán Tự Kỷ
ADI-R hay ADOS-2 quan trọng hơn trong chẩn đoán tự kỷ?
Không công cụ nào quan trọng hơn công cụ còn lại, bởi hai công cụ này phục vụ các mục đích lâm sàng khác nhau. ADI-R tập trung khai thác lịch sử phát triển, trong khi đó, ADOS-2 tập trung vào hành vi có thể quan sát được ở thời điểm hiện tại. Một kết luận chẩn đoán có cơ sở vững chắc cần dựa trên sự tích hợp nhiều nguồn dữ liệu, trong đó kết quả từ ADI-R và ADOS-2 cần được diễn giải thông qua phán đoán lâm sàng và đối chiếu với các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành như DSM-5-TR hoặc ICD-11 (ở Việt Nam đang sử dụng hai phiên bản DSM – 5 và ICD-10)
Có thể chẩn đoán tự kỷ chỉ bằng ADI-R không?
Trong một số trường hợp, ADI-R có thể đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình chẩn đoán, đặc biệt ở người trưởng thành, khi quan sát trực tiếp hiện tại có thể không phản ánh đầy đủ các đặc điểm tự kỷ đã tồn tại trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, về nguyên tắc chuyên môn, không nên xem ADI-R là nguồn bằng chứng duy nhất. Công cụ này cần được đặt trong một quy trình đánh giá toàn diện, bao gồm phỏng vấn lâm sàng, khai thác tiền sử học tập và làm việc, thông tin từ người thân hoặc người cung cấp thông tin đáng tin cậy, các thang đo tự báo cáo khi phù hợp, và quan sát lâm sàng.
Có thể chẩn đoán tự kỷ chỉ bằng ADOS-2 không?
Không nên chẩn đoán tự kỷ chỉ dựa trên ADOS-2. ADOS-2 cung cấp thông tin quan trọng về hành vi hiện tại có thể quan sát được, nhưng không cung cấp lịch sử phát triển, trong khi đây là thành tố thiết yếu trong chẩn đoán tự kỷ theo các hệ thống phân loại hiện hành như DSM-5-TR và ICD-11. Vì vậy, kết quả ADOS-2 cần được kết hợp với thông tin về quá trình phát triển của cá nhân, có thể thông qua ADI-R, phỏng vấn lâm sàng chi tiết với cá nhân được đánh giá, hoặc thông tin từ cha mẹ, người chăm sóc hay người cung cấp thông tin đáng tin cậy. ADOS-2 là một nguồn dữ liệu quan sát có giá trị, nhưng không thay thế cho đánh giá phát triển toàn diện.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Rutter, M., Le Couteur, A., & Lord, C. (2024). ADI-R: Entrevista para el Diagnóstico del Autismo-Revisada: Manual (3.ª ed.). Hogrefe TEA. https://www.hogrefe.co/wp-content/uploads/2024/06/ADI-R-Extracto-Manual.pdf
- Global ADHD Network. (2026, May 14). ADI-R vs ADOS: Which autism assessment tool should clinicians learn first in 2026? https://www.globaladhdnetwork.com/post/adi-r-vs-ados-autism-assessment-tools

Liên hệ với chúng tôi