ADHD Ở Trẻ Em: Không Đơn Thuần Là ‘Hiếu Động’ Hay ‘Nghịch Ngợm’

Phân biệt những biểu hiện hiếu động, mất tập trung thông thường và Rối loạn Tăng động Giảm chú ý

Sự tò mò, tràn đầy năng lượng, hành động bốc đồng hay những khoảnh khắc lơ đễnh là một phần tự nhiên trong hành trình trưởng thành của mỗi đứa trẻ. Những biểu hiện này không đồng nghĩa với việc trẻ mắc Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Việc gán nhãn cho rằng trẻ “cố tình nghịch ngợm”, “không chịu tập trung” hoặc “thiếu sự giáo dục từ gia đình” không chỉ tạo ra áp lực tâm lý lên trẻ mà còn có thể bỏ lỡ cơ hội nhận diện sớm khó khăn và hỗ trợ trẻ kịp thời.

1. ADHD Ở Trẻ Em: Hiểu Về Rối Loạn Tăng Động Giảm Chú Ý

Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, Xuất bản lần thứ 5 (DSM-5) do Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) ban hành, ADHD (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder) được xếp vào nhóm Rối loạn phát triển thần kinh. ADHD được đặc trưng bởi biểu hiện dai dẳng của:

  • Giảm chú ý (không thể duy trì sự tập trung), 
  • Hoặc/và tăng hoạt động (hoạt động/vận động quá mức, không phù hợp với hoàn cảnh),
  • Hoặc/và bốc đồng (những hành động vội vàng, xảy ra tức thời mà không suy nghĩ trước).
  • Những biểu hiện này gây ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động học tập, các mối quan hệ hoặc các hoạt động chức năng khác (American Psychiatric Association, 2013). 

Việc ADHD được xếp vào nhóm rối loạn phát triển thần kinh cũng cho thấy những khó khăn của trẻ không nên được giải thích đơn thuần bằng các nhận định như “lười”, “nghịch ngợm”, “bướng bỉnh” hay do thiếu kỷ luật trong gia đình. Tuy nhiên, hành vi của mỗi trẻ vẫn cần được xem xét trong mối quan hệ giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường thay vì quy về một nguyên nhân duy nhất. 

Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy ADHD có liên quan đến những khác biệt trong quá trình phát triển và hoạt động của nhiều hệ thống thần kinh tham gia vào kiểm soát chú ý, ức chế hành vi, xử lý phần thưởng, động cơ và chức năng điều hành. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận vai trò của các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine và norepinephrine trong việc điều biến hoạt động của các mạng lưới thần kinh này. Tuy nhiên, ADHD không thể được giải thích đơn giản là do “thiếu dopamine” hay do bất thường ở một vùng não duy nhất. 

Suy giảm các chức năng điều hành là suy giảm chính trong ADHD. Tuy nhiên, suy giảm chức năng điều hành không chỉ xuất hiện ở ADHD mà còn ở các rối loạn khác như rối loạn phổ tự kỉ và rối loạn cư xử. Ngoài ra, sự thiếu hụt trong chức năng điều hành không diễn ra ở tất cả trẻ có ADHD và không phải mọi trẻ ADHD đều có cùng một kiểu hoặc mức độ khó khăn về chức năng điều hành.

ADHD Ở Trẻ Em
ADHD ở trẻ em. Ảnh: Pexel

2. Phân Biệt Biểu Hiện Hiếu Động, Mất Tập Trung Thông Thường Với ADHD Ở Trẻ Em

Để phân biệt các biểu hiện giảm chú ý, tăng hoạt động hoặc bốc đồng thông thường với ADHD và hạn chế nguy cơ bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm, việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 và quy trình đánh giá lâm sàng toàn diện. Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) cũng nhấn mạnh về một số đặc điểm quan trọng cần xem xét bao gồm: 

a. Biểu Hiện Không Phù Hợp Với Mức Phát Triển

Các biểu hiện giảm chú ý và/hoặc tăng hoạt động – bốc đồng phải xuất hiện ở mức độ không phù hợp với mức phát triển của trẻ. Điều này có nghĩa rằng một hành vi có thể là bình thường ở độ tuổi nhỏ nhưng trở nên đáng lưu ý khi xuất hiện thường xuyên, ở mức độ rõ rệt hoặc gây khó khăn cho trẻ trong những nhiệm vụ mà trẻ cùng mức phát triển thường có thể thực hiện. Việc đánh giá vì vậy không dựa vào một hành vi đơn lẻ như “không ngồi yên” hay “không làm theo lời nhắc” hay “không thể tập trung lâu”  mà cần xem xét toàn bộ kiểu biểu hiện của trẻ.

b. Tính Kéo Dài (Thời Gian Ít Nhất 6 Tháng)

Các triệu chứng giảm chú ý và/hoặc tăng hoạt động hoặc bốc đồng cần kéo dài ít nhất 6 tháng, ở mức độ không phù hợp với phát triển và gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của trẻ. Các biểu hiện nhất thời xuất hiện trong những giai đoạn trẻ chịu căng thẳng hoặc có những thay đổi lớn trong cuộc sống cũng cần được xem xét cẩn thận. Trong quá trình đánh giá, chuyên gia cần tìm hiểu liệu các yếu tố tâm lý, gia đình, học tập hoặc sức khỏe khác có thể giải thích tốt hơn những biểu hiện của trẻ hay không.

c. Tính Đa Môi Trường (Hiện Diện Ở Ít Nhất 2 Môi Trường)

Một đặc điểm quan trọng trong tiêu chí chẩn đoán ADHD là một số triệu chứng giảm chú ý và/hoặc tăng hoạt động – bốc đồng phải hiện diện ở hơn hai bối cảnh, chẳng hạn như ở nhà, trường học, trong các hoạt động ngoại khóa hoặc khi tương tác với bạn bè và người thân. 

Yêu cầu này giúp xác định rằng những khó khăn của trẻ không chỉ giới hạn trong một tình huống cụ thể. Vì vậy, quá trình đánh giá thường cần thu thập thông tin từ nhiều nguồn như cha mẹ/người chăm sóc, giáo viên và khi phù hợp, từ chính trẻ. Chẳng hạn như, nếu trẻ chỉ phản ứng nghịch ngợm ở lớp học nhưng ngoan ngoãn, tập trung khi ở nhà (hoặc ngược lại) thì vấn đề không nằm ở các biểu hiện của ADHD. Vì vậy, việc triệu chứng chỉ được ghi nhận ở một bối cảnh không đủ để kết luận nguyên nhân nằm ở cách giáo dục hay môi trường, cũng không nên được sử dụng riêng lẻ để khẳng định hoặc loại trừ ADHD. 

d. Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Các Hoạt Động Của Trẻ

Các triệu chứng của ADHD gây cản trở hoặc làm giảm chất lượng hoạt động xã hội, học tập hoặc những lĩnh vực quan trọng khác trong cuộc sống của trẻ. Ví dụ, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ học tập, tổ chức công việc, tuân theo các yêu cầu trong lớp học, duy trì các mối quan hệ với bạn bè hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày.

Tuy nhiên, những khó khăn này không đặc hiệu riêng cho ADHD. Vì vậy, đánh giá ADHD cần đồng thời xem xét các yếu tố khác như khả năng nhận thức, khó khăn học tập, ngôn ngữ, giấc ngủ, cảm xúc – hành vi và các điều kiện sức khỏe có thể ảnh hưởng đến hoạt động của trẻ.

ADHD Ở Trẻ Em
ADHD ở trẻ em. Ảnh: Pexel

3. Một Số Lưu Ý Trong Quá Trình Đánh Giá ADHD Ở Trẻ Em Theo Hiệp Hội Nhi Khoa Hoa Kỳ 

Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP, 2019), quá trình đánh giá ADHD ở trẻ em cần lưu ý một số nội dung sau:

  1.  Thu thập thông tin từ nhiều nguồn và xem xét biểu hiện ở nhiều bối cảnh

Việc đánh giá cần tổng hợp thông tin từ người chăm sóc chính (cha mẹ hoặc người giám hộ), giáo viên, và các chuyên gia sức khỏe tâm thần có liên quan đến việc chăm sóc trẻ. Điều này giúp xác định liệu các triệu chứng và mức độ ảnh hưởng trong những bối cảnh khác nhau.

Theo hướng dẫn của AAP, để chẩn đoán ADHD cần có bằng chứng cho thấy các triệu chứng và sự suy giảm chức năng hiện diện ở hơn một bối cảnh chính, chẳng hạn như trong học tập, quan hệ xã hội hoặc các hoạt động hằng ngày. Việc biểu hiện khác nhau giữa các bối cảnh không khẳng định hay loại trừ ADHD mà cần được xem xét trong toàn bộ quá trình đánh giá lâm sàng. 

  1. Xem xét chẩn đoán phân biệt và tình trạng đồng diễn 

Bên cạnh việc xác định tiêu chuẩn ADHD, chuyên gia cần xem xét các nguyên nhân khác có thể giải thích biểu hiện của trẻ. Đồng thời, quá trình đánh giá ADHD ở trẻ em cần bao gồm sàng lọc các rối loạn đồng mắc thuộc ba nhóm: cảm xúc/hành vi, phát triển và thể chất:

Theo đó, các nhóm cần được xem xét bao gồm:

  • Rối loạn cảm xúc hoặc hành vi: lo âu, trầm cảm, rối loạn chống đối bướng bỉnh (ODD), rối loạn ứng xử và sử dụng chất.
  • Rối loạn phát triển: rối loạn học tập, rối loạn ngôn ngữ và rối loạn phổ tự kỷ.
  • Các tình trạng thể chất: tic và ngưng thở khi ngủ.

4. Nguyên Tắc Hỗ Trợ Và Can Thiệp Dựa Trên Bằng Chứng Cho Trẻ ADHD 

Các khuyến nghị điều trị ADHD không giống nhau ở mọi lứa tuổi. Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP, 2019), việc lựa chọn phương pháp can thiệp cần dựa trên độ tuổi, mức độ triệu chứng và suy giảm chức năng, các tình trạng đồng diễn cũng như nhu cầu cụ thể của trẻ. 

  • Can thiệp hành vi và huấn luyện cha mẹ: Đối với trẻ từ 4 tuổi đến trước 6 tuổi, AAP khuyến nghị huấn luyện cha mẹ về quản lý hành vi dựa trên bằng chứng (Parent Training in Behavior Management – PTBM) và/hoặc can thiệp hành vi tại lớp học là lựa chọn bước đầu nếu các dịch vụ này sẵn có. Nếu các can thiệp hành vi không mang lại cải thiện đáng kể và trẻ vẫn có mức độ suy giảm chức năng từ trung bình đến nặng, điều trị bằng thuốc methylphenidate có thể được cân nhắc. 

Đối với trẻ từ 6 tuổi đến trước 12 tuổi, AAP khuyến nghị sử dụng thuốc điều trị ADHD đã được FDA phê duyệt, kết hợp với huấn luyện quản lý hành vi cho cha mẹ và/hoặc can thiệp hành vi tại lớp học; việc phối hợp cả huấn luyện cha mẹ và can thiệp hành vi tại lớp học được ưu tiên khi có thể. 

Đối với thanh thiếu niên từ 12 tuổi đến trước 18 tuổi, AAP khuyến nghị sử dụng thuốc ADHD đã được FDA phê duyệt với sự đồng thuận phù hợp với lứa tuổi của thanh thiếu niên. Các can thiệp huấn luyện và/hoặc can thiệp hành vi dựa trên bằng chứng cũng được khuyến khích khi sẵn có. 

  • Hỗ trợ giáo dục tại nhà trường: AAP nhấn mạnh rằng các can thiệp giáo dục và hỗ trợ giảng dạy được cá nhân hóa là một phần cần thiết của kế hoạch can thiệp. Những hỗ trợ này có thể liên quan đến môi trường học tập, sắp xếp lớp học, sắp xếp việc giảng dạy và các hỗ trợ hành vi; trong nhiều trường hợp có thể bao gồm kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP), chương trình giáo dục hòa nhập, điều chỉnh Kiểm tra và Đánh giá.
  • Can thiệp cần được phối hợp và theo dõi theo thời gian. Những khuyến nghị trên không có nghĩa rằng một phương pháp điều trị duy nhất phù hợp với mọi trẻ. Kế hoạch hỗ trợ cần cân nhắc độ tuổi, mức độ suy giảm chức năng, khả năng tiếp cận dịch vụ, đáp ứng với can thiệp và các tình trạng đồng diễn. AAP cũng nhấn mạnh rằng các khuyến nghị không đại diện cho một lộ trình điều trị duy nhất; sự điều chỉnh theo hoàn cảnh cá nhân có thể cần thiết. 
ADHD Ở Trẻ Em
ADHD ở trẻ em. Ảnh: Pexel

5. NÂNG CAO NĂNG LỰC LÂM SÀNG CÙNG VIỆN TÂM LÝ VIỆT – PHÁP

Để nâng cao năng lực nhận diện, đánh giá và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp đối với ADHD và các rối loạn hành vi ở trẻ em, các nhà tâm lý, chuyên viên can thiệp và những người làm việc trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần trẻ em có thể tham khảo khóa đào tạo: RỐI LOẠN HÀNH VI VÀ ADHD Ở TRẺ EM: THỰC HÀNH LÂM SÀNG TRONG ĐÁNH GIÁ VÀ CAN THIỆP.

Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, học viên sẽ có năng lực để:

  • Nắm được các mô hình phân loại, đặc điểm lâm sàng và căn nguyên đa yếu tố của các rối loạn hành vi và ADHD ở trẻ em.
  • Hiểu được sự phức tạp của các rối loạn hành vi và những tác động xã hội – giáo dục của những rối loạn này; xác định ranh giới giữa bình thường và bệnh lý.
  • Phát triển kỹ năng thực hành lâm sàng dựa trên nền tảng lý luận và tiến hành các thủ tục chuyên môn để đánh giá lâm sàng và chẩn đoán trẻ em/vị thành niên có biểu hiện kích động từ cách tiếp cận chẩn đoán phân biệt.
  • Xây dựng cách tiếp cận đa chiều và liên ngành trong đánh giá, đồng hành và can thiệp, ứng dụng trong quá trình hướng dẫn cha mẹ hoặc tư vấn tại bệnh viện.
  • Truyền đạt kết quả đánh giá lâm sàng đến trẻ em, gia đình và các tổ chức đối tác để thúc đẩy sự phối hợp và tham gia.

Thông tin chi tiết về khóa học vui lòng truy cập tại đây.

Tài liệu tham khảo:

  1. American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed.) (DSM-5). Washington, DC.
  2. American Academy of Pediatrics. (2019). Clinical Practice Guideline for the Diagnosis, Evaluation, and Treatment of Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder in Children and Adolescents. Pediatrics, 144(4).
  3. MSD Manual Professional Edition. (2022). Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder (ADHD) in Children. Merck & Co., Inc., Rahway, NJ, USA.

Liên hệ với chúng tôi